boiterie
danh từ giống cái (f)
/bwa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
boiterie nghĩa là tật đi khập khiễng.
Nghĩa của boiterie
Danh từ · giống cái
- Tật đi khập khiễng (súc vật).
Dạng từ của boiterie
Đi với mạo từ: une boiterie · la boiterie
| Số nhiều | boiteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limp; lameness
Câu hỏi thường gặp
boiterie nghĩa là gì?
boiterie (danh từ) nghĩa là tật đi khập khiễng.
boiterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boiterie (giọng Pháp chuẩn): /bwa.tʁi/.
boiterie là giống đực hay giống cái?
boiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).