TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boiterie

danh từ giống cái (f)
/bwa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

boiterie nghĩa là tật đi khập khiễng.

Nghĩa của boiterie

Danh từ · giống cái

  1. Tật đi khập khiễng (súc vật).

Dạng từ của boiterie

Đi với mạo từ: une boiterie · la boiterie

Số nhiềuboiteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limp; lameness

Câu hỏi thường gặp

boiterie nghĩa là gì?

boiterie (danh từ) nghĩa là tật đi khập khiễng.

boiterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boiterie (giọng Pháp chuẩn): /bwa.tʁi/.

boiterie là giống đực hay giống cái?

boiterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.