équilibriste
danh từ cả hai giống
/e.ki.li.bʁist/ giọng máy của trình duyệt
équilibriste nghĩa là Người biểu diễn động tác thăng bằng.
Nghĩa của équilibriste
Danh từ · cả hai giống
- Người biểu diễn động tác thăng bằng.
Dạng từ của équilibriste
| Số nhiều | équilibristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balance artist (entertainer who performs balances)
Câu hỏi thường gặp
équilibriste nghĩa là gì?
équilibriste (danh từ) nghĩa là Người biểu diễn động tác thăng bằng.
équilibriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équilibriste (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.li.bʁist/.
équilibriste là giống đực hay giống cái?
équilibriste là danh từ cả hai giống.