TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équilibriste

danh từ cả hai giống
/e.ki.li.bʁist/ giọng máy của trình duyệt

équilibriste nghĩa là Người biểu diễn động tác thăng bằng.

Nghĩa của équilibriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người biểu diễn động tác thăng bằng.

Dạng từ của équilibriste

Số nhiềuéquilibristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balance artist (entertainer who performs balances)

Câu hỏi thường gặp

équilibriste nghĩa là gì?

équilibriste (danh từ) nghĩa là Người biểu diễn động tác thăng bằng.

équilibriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équilibriste (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.li.bʁist/.

équilibriste là giống đực hay giống cái?

équilibriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.