Buồn bã tiếng Pháp là gì?
"buồn bã" trong tiếng Pháp là triste (tính từ), gris (tính từ).
triste Tính từ
/tʁist/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn rầu, buồn bã.
- Il est triste de la mort de son père anh ấy buồn vì cha anh ấy mất
- Tristes réflexions những suy nghĩ buồn rầu
gris Tính từ
/ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn bã.
- Pensées grises ý nghĩ buồn bã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn bã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn bã tiếng Pháp là gì?
"buồn bã" trong tiếng Pháp là triste (tính từ), gris (tính từ).