TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồn bã tiếng Pháp là gì?

"buồn bã" trong tiếng Pháp là triste (tính từ), gris (tính từ).

triste Tính từ

/tʁist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn, buồn rầu, buồn bã.

  • Il est triste de la mort de son père anh ấy buồn vì cha anh ấy mất
  • Tristes réflexions những suy nghĩ buồn rầu

Xem đầy đủ từ "triste": giống, cách chia, thành ngữ →

gris Tính từ

/ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn bã.

  • Pensées grises ý nghĩ buồn bã

Xem đầy đủ từ "gris": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn bã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồn bã tiếng Pháp là gì?

"buồn bã" trong tiếng Pháp là triste (tính từ), gris (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.