TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morfondu

/mɔʁ.fɔ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

morfondu nghĩa là rét run, rét cóng, buồn bã, buồn phiền.

Nghĩa của morfondu

Tính từ

  1. Văn học Rét run, rét cóng.
  2. Nghĩa bóng Buồn bã, buồn phiền.

Dạng từ của morfondu

Số nhiềumorfondus
Giống cáimorfondue
Giống cái số nhiềumorfondues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dejected

Câu hỏi thường gặp

morfondu nghĩa là gì?

morfondu (tính từ) nghĩa là rét run, rét cóng, buồn bã, buồn phiền.

morfondu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morfondu (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.fɔ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.