TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morganatique

/mɔʁ.ɡa.na.tik/ giọng máy của trình duyệt

morganatique nghĩa là Sự kết hôn giữa vua chúa với thường dân.

Nghĩa của morganatique

Tính từ

  1. Sự kết hôn giữa vua chúa với thường dân.
  2. Đàn bà thường dân lấy vua chúa.

Dạng từ của morganatique

Số nhiềumorganatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ morganatic

Câu hỏi thường gặp

morganatique nghĩa là gì?

morganatique (tính từ) nghĩa là Sự kết hôn giữa vua chúa với thường dân.

morganatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morganatique (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ɡa.na.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.