Biện hộ tiếng Pháp là gì?
"biện hộ" trong tiếng Pháp là plaider (nội động từ).
plaider Nội động từ
/plɛ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biện hộ.
- Avocat qui plaide pour un enfant luật sư biện hộ cho một đứa trẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biện hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biện hộ tiếng Pháp là gì?
"biện hộ" trong tiếng Pháp là plaider (nội động từ).