TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biểu tượng tiếng Pháp là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Pháp là symbole (danh từ), symbolique (tính từ), emblème (danh từ).

symbole Danh từ · giống đực

/sɛ̃.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng trưng, biểu tượng.

  • Le drapeau est le symbole de la patrie cờ là biểu tượng của tổ quốc
  • Il est le symbole de la vertu ông ta là tượng trưng của đạo đức

Xem đầy đủ từ "symbole": giống, cách chia, thành ngữ →

symbolique Tính từ

/sɛ̃.bɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng trưng, biểu tượng.

  • Geste symbolique cử chỉ tượng trưng
  • Salaire symbolique số lượng tượng trưng (ít ỏi)

Xem đầy đủ từ "symbolique": giống, cách chia, thành ngữ →

emblème Danh từ · giống đực

/ɑ̃.blɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu hiện, tượng trưng.

  • Emblème de la victoire biểu hiện của chiến thắng

Xem đầy đủ từ "emblème": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng tiếng Pháp là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Pháp là symbole (danh từ), symbolique (tính từ), emblème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.