TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biết ơn tiếng Pháp là gì?

"biết ơn" trong tiếng Pháp là reconnaissant (tính từ), remercier (ngoại động từ).

reconnaissant Tính từ

/ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết ơn.

  • Je ne peux te dire à quel point je te suis reconnaissante. Tôi biết ơn không sao kể hết.
  • Je ne peux te dire à quel point je te suis reconnaissant. Tôi biết ơn không sao kể hết.

Xem đầy đủ từ "reconnaissant": giống, cách chia, thành ngữ →

remercier Ngoại động từ

/ʁə.mɛʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn, cảm tạ.

  • Remercier un bienfaiteur cảm tạ một ân nhân

Xem đầy đủ từ "remercier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biết ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biết ơn tiếng Pháp là gì?

"biết ơn" trong tiếng Pháp là reconnaissant (tính từ), remercier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.