Biết ơn tiếng Pháp là gì?
"biết ơn" trong tiếng Pháp là reconnaissant (tính từ), remercier (ngoại động từ).
reconnaissant Tính từ
/ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết ơn.
- Je ne peux te dire à quel point je te suis reconnaissante. Tôi biết ơn không sao kể hết.
- Je ne peux te dire à quel point je te suis reconnaissant. Tôi biết ơn không sao kể hết.
Xem đầy đủ từ "reconnaissant": giống, cách chia, thành ngữ →
remercier Ngoại động từ
/ʁə.mɛʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm ơn, cảm tạ.
- Remercier un bienfaiteur cảm tạ một ân nhân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biết ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biết ơn tiếng Pháp là gì?
"biết ơn" trong tiếng Pháp là reconnaissant (tính từ), remercier (ngoại động từ).