TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bao hàm tiếng Pháp là gì?

"bao hàm" trong tiếng Pháp là comporter (ngoại động từ), impliquer (ngoại động từ).

comporter Ngoại động từ

/kɔ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứa đựng, bao hàm, gồm có, có.

  • La maison comporte un rez-de-chaussée et un étage nhà gồm có một tầng dưới và một tầng gác
  • Toute règle comporte des exceptions quy tắc nào cũng có những ngoại lệ

Xem đầy đủ từ "comporter": giống, cách chia, thành ngữ →

impliquer Ngoại động từ

/ɛ̃.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao hàm; kéo theo.

  • Mot qui implique telle idée từ bao hàm một ý nào đó

Xem đầy đủ từ "impliquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao hàm tiếng Pháp là gì?

"bao hàm" trong tiếng Pháp là comporter (ngoại động từ), impliquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.