TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bừa tiếng Pháp là gì?

"bừa" trong tiếng Pháp là herse (danh từ), désordonné (tính từ).

herse Danh từ · giống cái

/ɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bừa.

  • Herse pour billons bừa lên vồng
  • Herse canadienne bừa xới

Xem đầy đủ từ "herse": giống, cách chia, thành ngữ →

désordonné Tính từ

/de.zɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bừa bộn, lộn xộn; hỗn độn, hỗn loạn.

  • Maison désordonnée nhà bừa bộn
  • Mouvements désordonnés động tác lộn xộn

Xem đầy đủ từ "désordonné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bừa tiếng Pháp là gì?

"bừa" trong tiếng Pháp là herse (danh từ), désordonné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.