TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herse

danh từ giống cái (f)
/ɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

herse nghĩa là cái bừa.

Nghĩa của herse

Danh từ · giống cái

  1. Cái bừa.
    • Herse pour billonsbừa lên vồng
    • Herse canadiennebừa xới
    • Herse à chaînonsbừa dây xích
    • Herse à disquesbừa đĩa
    • Herse émotteusebừa đập đất
    • Herse à ressortsbừa lò xo
  2. Đế đèn nến nhiều ngọn.
  3. Sân khấu Đèn trần.
  4. Khung phơi da thú.
  5. Rào chắn đường; rào chắn song.
  6. Sử học Cổng sắt răng bừa (ở công sự).

Dạng từ của herse

Đi với mạo từ: une herse · la herse

Số nhiềuherses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harrow (device for breaking up soil); portcullis (gate in the form of a grating); spike strip, road spikes, traffic spikes; grate, grill (especially to block large objects floating down a river)

Câu hỏi thường gặp

herse nghĩa là gì?

herse (danh từ) nghĩa là cái bừa.

herse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herse (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁs/.

herse là giống đực hay giống cái?

herse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.