TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herscher

/ɛʁʃe/ giọng máy của trình duyệt

herscher nghĩa là Như hercher.

Nghĩa của herscher

Nội động từ

  1. Như hercher.

Câu hỏi thường gặp

herscher nghĩa là gì?

herscher (nội động từ) nghĩa là Như hercher.

herscher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herscher (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.