TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hersage

danh từ giống đực (m)
/ɛʁsaʒ/ giọng máy của trình duyệt

hersage nghĩa là nông nghiệp sự bừa.

Nghĩa của hersage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự bừa.

Dạng từ của hersage

Đi với mạo từ: un hersage · le hersage

Câu hỏi thường gặp

hersage nghĩa là gì?

hersage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự bừa.

hersage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hersage (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁsaʒ/.

hersage là giống đực hay giống cái?

hersage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.