TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herpétologie

danh từ giống cái (f)
/ɛʁ.pe.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

herpétologie nghĩa là khoa bò sát.

Nghĩa của herpétologie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Khoa bò sát.

Dạng từ của herpétologie

Đi với mạo từ: une herpétologie · la herpétologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herpetology

Câu hỏi thường gặp

herpétologie nghĩa là gì?

herpétologie (danh từ) nghĩa là khoa bò sát.

herpétologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herpétologie (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.pe.tɔ.lɔ.ʒi/.

herpétologie là giống đực hay giống cái?

herpétologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.