TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herpétique

/ɛʁ.pe.tik/ giọng máy của trình duyệt

herpétique nghĩa là Xem herpès.

Nghĩa của herpétique

Tính từ

  1. xem herpès — Ecpet, mụn rộp.

Dạng từ của herpétique

Số nhiềuherpétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ herpetic

Câu hỏi thường gặp

herpétique nghĩa là gì?

herpétique (tính từ) nghĩa là Xem herpès.

herpétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herpétique (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.pe.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.