herpétique
/ɛʁ.pe.tik/ giọng máy của trình duyệt
herpétique nghĩa là Xem herpès.
Nghĩa của herpétique
Tính từ
- xem herpès — Ecpet, mụn rộp.
Dạng từ của herpétique
| Số nhiều | herpétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ herpetic
Câu hỏi thường gặp
herpétique nghĩa là gì?
herpétique (tính từ) nghĩa là Xem herpès.
herpétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herpétique (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.pe.tik/.