TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bột tiếng Pháp là gì?

"bột" trong tiếng Pháp là farine (danh từ), poudre (danh từ), pâte (danh từ).

farine Danh từ · giống cái

/fa.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột.

  • Ce gâteau contient de la farine, du lait, des œufs et du sucre. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
  • Il nous faut de la farine et du sucre. Chúng ta cần bột mì và đường.

Xem đầy đủ từ "farine": giống, cách chia, thành ngữ →

poudre Danh từ · giống cái

/pudʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột.

  • Poudre de talc bột tan

Xem đầy đủ từ "poudre": giống, cách chia, thành ngữ →

pâte Danh từ · giống cái

/pat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.

  • Pétrissez la pâte. Nhào bột nhào đi.
  • Pâte qui lève bột nhào dậy men

Xem đầy đủ từ "pâte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bột tiếng Pháp là gì?

"bột" trong tiếng Pháp là farine (danh từ), poudre (danh từ), pâte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.