TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fécule

danh từ giống cái (f)
/fe.kyl/ giọng máy của trình duyệt

fécule nghĩa là bột.

Nghĩa của fécule

Danh từ · giống cái

  1. Bột.
    • Pomme de terre riche en féculekhoai cây làm bột

Dạng từ của fécule

Đi với mạo từ: une fécule · la fécule

Số nhiềufécules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starch from potatoes, manioc etc.

Câu hỏi thường gặp

fécule nghĩa là gì?

fécule (danh từ) nghĩa là bột.

fécule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fécule (giọng Pháp chuẩn): /fe.kyl/.

fécule là giống đực hay giống cái?

fécule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.