TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féculence

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

féculence nghĩa là trạng thái có bột.

Nghĩa của féculence

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái có bột.
    • Féculence des haricotstrạng thái có bột của đỗ
  2. Trạng thái lắng cặn (của chất nước).

Dạng từ của féculence

Đi với mạo từ: une féculence · la féculence

Số nhiềuféculences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feculence

Câu hỏi thường gặp

féculence nghĩa là gì?

féculence (danh từ) nghĩa là trạng thái có bột.

féculence là giống đực hay giống cái?

féculence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.