TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỉ ổi tiếng Pháp là gì?

"bỉ ổi" trong tiếng Pháp là odieux (tính từ), infâme (tính từ).

odieux Tính từ

/ɔ.djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỉ ổi, ghê tởm.

  • Odieuse calomnie điều vu khống bỉ ổi

Xem đầy đủ từ "odieux": giống, cách chia, thành ngữ →

infâme Tính từ

/ɛ̃.fam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô nhục, bỉ ổi.

  • Métier infâme nghề ô nhục
  • Flatterie infâme sự nịnh hót bỉ ổi

Xem đầy đủ từ "infâme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỉ ổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bỉ ổi tiếng Pháp là gì?

"bỉ ổi" trong tiếng Pháp là odieux (tính từ), infâme (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.