TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh tiếng Pháp là gì?

"bệnh" trong tiếng Pháp là maladie (danh từ), malade (tính từ), pathologie (danh từ).

maladie Danh từ · giống cái

/ma.la.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh.

  • Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu.
  • Tom lutte contre la maladie. Tom đang chiến đấu với bệnh tật.

Xem đầy đủ từ "maladie": giống, cách chia, thành ngữ →

malade Tính từ

/ma.lad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốm, đau, bị bệnh.

  • On dit qu'il serait gravement malade. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.
  • Malade à mourir ốm nặng

Xem đầy đủ từ "malade": giống, cách chia, thành ngữ →

pathologie Danh từ · giống cái

/pa.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh học, bệnh lý.

  • Pathologie générale bệnh học đại cương
  • Pathologie végétale bệnh học thực vật

Xem đầy đủ từ "pathologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh tiếng Pháp là gì?

"bệnh" trong tiếng Pháp là maladie (danh từ), malade (tính từ), pathologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.