TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathologie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

pathologie nghĩa là bệnh học, bệnh lý.

Nghĩa của pathologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh học, bệnh lý.
    • Pathologie généralebệnh học đại cương
    • Pathologie végétalebệnh học thực vật

Dạng từ của pathologie

Đi với mạo từ: une pathologie · la pathologie

Số nhiềupathologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pathology

Câu hỏi thường gặp

pathologie nghĩa là gì?

pathologie (danh từ) nghĩa là bệnh học, bệnh lý.

pathologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathologie (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔ.lɔ.ʒi/.

pathologie là giống đực hay giống cái?

pathologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.