TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pathologique

/pa.tɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

pathologique nghĩa là Xem pathologie.

Nghĩa của pathologique

Tính từ

  1. xem pathologie — Bệnh học, bệnh lý.
    • Anatomie pathologiquegiải phẫu bệnh học
  2. Thuộc bệnh.
    • Cas pathologiqueca bệnh

Dạng từ của pathologique

Số nhiềupathologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pathological; pathologic

Câu hỏi thường gặp

pathologique nghĩa là gì?

pathologique (tính từ) nghĩa là Xem pathologie.

pathologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pathologique (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.