TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bếp tiếng Pháp là gì?

"bếp" trong tiếng Pháp là cuisine (danh từ), foyer (danh từ), fourneau (danh từ).

cuisine Danh từ · giống cái

/kɥi.zin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp.

  • Mary fit irruption dans la cuisine. Mary đột nhập vào bếp.

Xem đầy đủ từ "cuisine": giống, cách chia, thành ngữ →

foyer Danh từ · giống đực

/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp, lò; lò lửa.

  • éteindre le foyer tắt bếp, tắt lò

Xem đầy đủ từ "foyer": giống, cách chia, thành ngữ →

fourneau Danh từ · giống đực

/fuʁ.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp lò (nấu ăn).

  • Fourneau à pétrole bếp (lò đun) dầu lửa

Xem đầy đủ từ "fourneau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bếp tiếng Pháp là gì?

"bếp" trong tiếng Pháp là cuisine (danh từ), foyer (danh từ), fourneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.