Bẩm sinh tiếng Pháp là gì?
"bẩm sinh" trong tiếng Pháp là inné (tính từ).
inné Tính từ
/i(n).ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẩm sinh.
- Idées innées (triết học) ý niệm bẩm sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẩm sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bẩm sinh tiếng Pháp là gì?
"bẩm sinh" trong tiếng Pháp là inné (tính từ).