TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bẩm sinh tiếng Pháp là gì?

"bẩm sinh" trong tiếng Pháp là inné (tính từ).

inné Tính từ

/i(n).ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩm sinh.

  • Idées innées (triết học) ý niệm bẩm sinh

Xem đầy đủ từ "inné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẩm sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bẩm sinh tiếng Pháp là gì?

"bẩm sinh" trong tiếng Pháp là inné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.