TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản chất tiếng Pháp là gì?

"bản chất" trong tiếng Pháp là essence (danh từ), nature (danh từ).

essence Danh từ · giống cái

/e.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản thể; bản chất.

Xem đầy đủ từ "essence": giống, cách chia, thành ngữ →

nature Danh từ · giống cái

/na.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản chất, bản tính.

Xem đầy đủ từ "nature": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản chất tiếng Pháp là gì?

"bản chất" trong tiếng Pháp là essence (danh từ), nature (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.