TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản án tiếng Pháp là gì?

"bản án" trong tiếng Pháp là jugement (danh từ), verdict (danh từ), sentence (danh từ).

jugement Danh từ · giống đực

/ʒyʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xét xử; bản án.

  • Le jugement d'un accusé sự xét xử một bị cáo
  • Casser un jugement hủy một bản án

Xem đầy đủ từ "jugement": giống, cách chia, thành ngữ →

verdict Danh từ · giống đực

/vɛʁ.dikt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời lên án, bản án.

  • Verdict d'acquittement bản án trắng án
  • Le verdict de l'opinion publique lời lên án của công luận

Xem đầy đủ từ "verdict": giống, cách chia, thành ngữ →

sentence Danh từ · giống cái

/sɑ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định; bản án.

  • Sentence arbitrale quyết định của trọng tài
  • Sentence de mort bản án tử hình

Xem đầy đủ từ "sentence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản án tiếng Pháp là gì?

"bản án" trong tiếng Pháp là jugement (danh từ), verdict (danh từ), sentence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.