Bướu tiếng Pháp là gì?
"bướu" trong tiếng Pháp là bosse (danh từ), goitre (danh từ).
bosse Danh từ · giống cái
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướu, u, ụ.
- La bosse du bossu bướu người gù
- Bosses du chameau bướu lạc đà
goitre Danh từ · giống đực
/ɡwatʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướu giáp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bướu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bướu tiếng Pháp là gì?
"bướu" trong tiếng Pháp là bosse (danh từ), goitre (danh từ).