TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bướu tiếng Pháp là gì?

"bướu" trong tiếng Pháp là bosse (danh từ), goitre (danh từ).

bosse Danh từ · giống cái

/bɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướu, u, ụ.

  • La bosse du bossu bướu người gù
  • Bosses du chameau bướu lạc đà

Xem đầy đủ từ "bosse": giống, cách chia, thành ngữ →

goitre Danh từ · giống đực

/ɡwatʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướu giáp.

Xem đầy đủ từ "goitre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bướu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bướu tiếng Pháp là gì?

"bướu" trong tiếng Pháp là bosse (danh từ), goitre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.