Băng bó tiếng Pháp là gì?
"băng bó" trong tiếng Pháp là bander (ngoại động từ), pansement (danh từ), bandage (danh từ).
bander Ngoại động từ
/bɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng bó.
- Bander une blessure băng vết thương
pansement Danh từ · giống đực
/pɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự băng bó.
bandage Danh từ · giống đực
/bɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự băng bó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng bó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng bó tiếng Pháp là gì?
"băng bó" trong tiếng Pháp là bander (ngoại động từ), pansement (danh từ), bandage (danh từ).