Bóng tối tiếng Pháp là gì?
"bóng tối" trong tiếng Pháp là ténèbres (danh từ), obscurité (danh từ), noir (danh từ).
ténèbres Danh từ · giống cái
/te.nɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng tối, cảnh tối tăm (số nhiều)
obscurité Danh từ · giống cái
/ɔp.sky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tối; bóng tối.
- Se dissimuler dans l'obscurité de la nuit lẩn trong bóng tối ban đêm
noir Danh từ
/nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng tối, đêm tối.
- Avoir peur dans le noir sợ trong đêm tối
noirceur Danh từ · giống cái
/nwaʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu đen; sự tối đen.
- Noirceur de l'ébène màu đen của mun
- Noirceur de la nuit đêm tối đen
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng tối tiếng Pháp là gì?
"bóng tối" trong tiếng Pháp là ténèbres (danh từ), obscurité (danh từ), noir (danh từ).