TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng tối tiếng Pháp là gì?

"bóng tối" trong tiếng Pháp là ténèbres (danh từ), obscurité (danh từ), noir (danh từ).

ténèbres Danh từ · giống cái

/te.nɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng tối, cảnh tối tăm (số nhiều)

Xem đầy đủ từ "ténèbres": giống, cách chia, thành ngữ →

obscurité Danh từ · giống cái

/ɔp.sky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tối; bóng tối.

  • Se dissimuler dans l'obscurité de la nuit lẩn trong bóng tối ban đêm

Xem đầy đủ từ "obscurité": giống, cách chia, thành ngữ →

noir Danh từ

/nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng tối, đêm tối.

  • Avoir peur dans le noir sợ trong đêm tối

Xem đầy đủ từ "noir": giống, cách chia, thành ngữ →

noirceur Danh từ · giống cái

/nwaʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu đen; sự tối đen.

  • Noirceur de l'ébène màu đen của mun
  • Noirceur de la nuit đêm tối đen

Xem đầy đủ từ "noirceur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng tối tiếng Pháp là gì?

"bóng tối" trong tiếng Pháp là ténèbres (danh từ), obscurité (danh từ), noir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.