Bên trong tiếng Pháp là gì?
"bên trong" trong tiếng Pháp là intérieur (tính từ), dedans (phó từ), dans (giới từ).
intérieur Tính từ
/ɛ̃.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong, bên trong, nội.
- Cette porte est verrouillée de l'intérieur. Cửa này bị khóa bên trong rồi.
- Cour intérieure sân trong
dedans Phó từ
/də.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trong, ở trong.
- J'ai ouvert la boîte et regardé dedans. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
dans Giới từ
/dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong.
- Être dans la chambre ở trong phòng
- Entrer dans la maison vào trong nhà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên trong tiếng Pháp là gì?
"bên trong" trong tiếng Pháp là intérieur (tính từ), dedans (phó từ), dans (giới từ).