TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bên trong tiếng Pháp là gì?

"bên trong" trong tiếng Pháp là intérieur (tính từ), dedans (phó từ), dans (giới từ).

intérieur Tính từ

/ɛ̃.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, bên trong, nội.

  • Cette porte est verrouillée de l'intérieur. Cửa này bị khóa bên trong rồi.
  • Cour intérieure sân trong

Xem đầy đủ từ "intérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

dedans Phó từ

/də.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên trong, ở trong.

  • J'ai ouvert la boîte et regardé dedans. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "dedans": giống, cách chia, thành ngữ →

dans Giới từ

/dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong.

  • Être dans la chambre ở trong phòng
  • Entrer dans la maison vào trong nhà

Xem đầy đủ từ "dans": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên trong tiếng Pháp là gì?

"bên trong" trong tiếng Pháp là intérieur (tính từ), dedans (phó từ), dans (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.