Bên cạnh tiếng Pháp là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Pháp là auprès (phó từ), adjacent (tính từ).
auprès Phó từ
/o.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên cạnh, gần.
adjacent Tính từ
/a.dʒa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kề, sát bên cạnh.
- Terrain adjacent à un bois miếng đất bên cạnh một khu rừng
- Terres adjacentes đất kề nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên cạnh tiếng Pháp là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Pháp là auprès (phó từ), adjacent (tính từ).