TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bên cạnh tiếng Pháp là gì?

"bên cạnh" trong tiếng Pháp là auprès (phó từ), adjacent (tính từ).

auprès Phó từ

/o.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên cạnh, gần.

Xem đầy đủ từ "auprès": giống, cách chia, thành ngữ →

adjacent Tính từ

/a.dʒa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kề, sát bên cạnh.

  • Terrain adjacent à un bois miếng đất bên cạnh một khu rừng
  • Terres adjacentes đất kề nhau

Xem đầy đủ từ "adjacent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên cạnh tiếng Pháp là gì?

"bên cạnh" trong tiếng Pháp là auprès (phó từ), adjacent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.