TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Béo tiếng Pháp là gì?

"béo" trong tiếng Pháp là gras (tính từ), gros.

gras Tính từ

/ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Béo, có mỡ.

  • Nous appelons notre professeur « Doraemon » parce qu'il est gras. Chóng tôi gọi thầy giáo của chúng tôi là "Đô rê mon" vì ông ấy béo.

Xem đầy đủ từ "gras": giống, cách chia, thành ngữ →

gros

/ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt

  • Je suis tellement gros. Tôi quá béo
  • Si tu manges trop, tu vas devenir gros. Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên.

Xem đầy đủ từ "gros": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "béo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Béo tiếng Pháp là gì?

"béo" trong tiếng Pháp là gras (tính từ), gros.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.