aliphatique
/a.li.fa.tik/ giọng máy của trình duyệt
aliphatique nghĩa là béo.
Nghĩa của aliphatique
Tính từ
- Hóa học Béo.
- Composé aliphatiquehợp chất béo
Dạng từ của aliphatique
| Số nhiều | aliphatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aliphatic
Câu hỏi thường gặp
aliphatique nghĩa là gì?
aliphatique (tính từ) nghĩa là béo.
aliphatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliphatique (giọng Pháp chuẩn): /a.li.fa.tik/.