TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bãi tiếng Pháp là gì?

"bãi" trong tiếng Pháp là supprimer (ngoại động từ), aire (danh từ).

supprimer Ngoại động từ

/sy.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ.

  • Supprimer un impôt bãi một thứ thuế

Xem đầy đủ từ "supprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

aire Danh từ · giống cái

/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân, bãi.

  • Aire d'atterrissage (không quân) bãi hạ cánh
  • Aire de séchage sân phơi

Xem đầy đủ từ "aire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi tiếng Pháp là gì?

"bãi" trong tiếng Pháp là supprimer (ngoại động từ), aire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.