TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parc

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁk/ giọng máy của trình duyệt

parc nghĩa là công viên, khu săn.

Nghĩa của parc

Danh từ · giống đực

  1. Công viên.
  2. Khu săn.
  3. Bãi quây (súc vật).
    • Parc à moutonsbãi quây cừu
  4. Bãi xe.
  5. Bãi.
    • Pare à huîtresbãi hàu
    • Parc de munitions(quân sự) bãi kho quân nhu
  6. Giường cũi (của trẻ em).
  7. Lưới vây (đánh cá).
  8. Đoàn xe (của một binh chủng, một cơ quan, một nước).
    • parc zoologiquevườn thú

Dạng từ của parc

Đi với mạo từ: un parc · le parc

Số nhiềuparcs

Họ từ của parc

Cụm từ, thành ngữ với parc

  • parc national — Vườn quốc gia.

Câu ví dụ với parc

  • Dans le parc il y avait beaucoup de monde. Tại công viên có rất nhiều người.Tatoeba #522413
  • De nombreux enfants jouaient dans le parc. Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942647
  • J'ai rencontré Ken au parc. Tôi đã gặp Ken ở công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6557
  • Nous avons fait une promenade dans le parc. Chúng tôi đi dạo trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716401
  • Vous êtes allés au parc hier, n'est-ce pas ? Hôm qua bạn đã ra công viên có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1174543
  • Il est peut-être en train de courir autour du parc. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359155
  • Le parc animalier est ouvert de dix heures moins le quart jusqu'à neuf heures et quart. Sở thú mở cửa từ mười giờ kém mười lăm đến chín giờ mười lăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ park; playpen (for children); pen (for animals); number; stock (de (“of”))

Câu hỏi thường gặp

parc nghĩa là gì?

parc (danh từ) nghĩa là công viên, khu săn.

parc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parc (giọng Pháp chuẩn): /paʁk/.

parc là giống đực hay giống cái?

parc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.