parc
parc nghĩa là công viên, khu săn.
Nghĩa của parc
Danh từ · giống đực
- Công viên.
- Khu săn.
- Bãi quây (súc vật).
- Parc à moutonsbãi quây cừu
- Bãi xe.
- Bãi.
- Pare à huîtresbãi hàu
- Parc de munitions(quân sự) bãi kho quân nhu
- Giường cũi (của trẻ em).
- Lưới vây (đánh cá).
- Đoàn xe (của một binh chủng, một cơ quan, một nước).
- parc zoologiquevườn thú
Dạng từ của parc
Đi với mạo từ: un parc · le parc
| Số nhiều | parcs |
Họ từ của parc
Cụm từ, thành ngữ với parc
- parc national — Vườn quốc gia.
Câu ví dụ với parc
- Dans le parc il y avait beaucoup de monde. Tại công viên có rất nhiều người.Tatoeba #522413
- De nombreux enfants jouaient dans le parc. Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942647
- J'ai rencontré Ken au parc. Tôi đã gặp Ken ở công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6557
- Nous avons fait une promenade dans le parc. Chúng tôi đi dạo trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716401
- Vous êtes allés au parc hier, n'est-ce pas ? Hôm qua bạn đã ra công viên có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1174543
- Il est peut-être en train de courir autour du parc. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359155
- Le parc animalier est ouvert de dix heures moins le quart jusqu'à neuf heures et quart. Sở thú mở cửa từ mười giờ kém mười lăm đến chín giờ mười lăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ park; playpen (for children); pen (for animals); number; stock (de (“of”))
Câu hỏi thường gặp
parc nghĩa là gì?
parc (danh từ) nghĩa là công viên, khu săn.
parc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parc (giọng Pháp chuẩn): /paʁk/.
parc là giống đực hay giống cái?
parc là danh từ giống đực (dùng với un, le).