parquet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
parquet nghĩa là sàn ván, sàn.
Nghĩa của parquet
Danh từ · giống đực
- Sàn ván.
- Parquet cirésàn ván đánh xi
- Kỹ thuật Sàn.
- Đoàn kiểm sát, viện kiểm sát, viện công bố.
- Phòng giao dịch (ở sở giao dịch chứng khoán).
- Nông nghiệp sân dạo (cạnh chuồng gà).
Dạng từ của parquet
Đi với mạo từ: un parquet · le parquet
| Số nhiều | parquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parquet (floor); the prosecution
Câu hỏi thường gặp
parquet nghĩa là gì?
parquet (danh từ) nghĩa là sàn ván, sàn.
parquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parquet (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.kɛ/.
parquet là giống đực hay giống cái?
parquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).