TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parquet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

parquet nghĩa là sàn ván, sàn.

Nghĩa của parquet

Danh từ · giống đực

  1. Sàn ván.
    • Parquet cirésàn ván đánh xi
  2. Kỹ thuật Sàn.
  3. Đoàn kiểm sát, viện kiểm sát, viện công bố.
  4. Phòng giao dịch (ở sở giao dịch chứng khoán).
  5. Nông nghiệp sân dạo (cạnh chuồng gà).

Dạng từ của parquet

Đi với mạo từ: un parquet · le parquet

Số nhiềuparquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parquet (floor); the prosecution

Câu hỏi thường gặp

parquet nghĩa là gì?

parquet (danh từ) nghĩa là sàn ván, sàn.

parquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parquet (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.kɛ/.

parquet là giống đực hay giống cái?

parquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.