TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parc national

danh từ giống đực (m)
/paʁk na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

parc national nghĩa là vườn quốc gia.

Nghĩa của parc national

Danh từ · giống đực

  1. Vườn quốc gia. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của parc national

Đi với mạo từ: un parc national · le parc national

Số nhiềuparcs nationaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national park

Câu hỏi thường gặp

parc national nghĩa là gì?

parc national (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.

parc national phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parc national (giọng Pháp chuẩn): /paʁk na.sjɔ.nal/.

parc national là giống đực hay giống cái?

parc national là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.