parc national
danh từ giống đực (m)
/paʁk na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
parc national nghĩa là vườn quốc gia.
Nghĩa của parc national
Danh từ · giống đực
- Vườn quốc gia. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của parc national
Đi với mạo từ: un parc national · le parc national
| Số nhiều | parcs nationaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ national park
Câu hỏi thường gặp
parc national nghĩa là gì?
parc national (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.
parc national phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parc national (giọng Pháp chuẩn): /paʁk na.sjɔ.nal/.
parc national là giống đực hay giống cái?
parc national là danh từ giống đực (dùng với un, le).