TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcage

danh từ giống đực (m)
/paʁ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

parcage nghĩa là sự thả vào bãi.

Nghĩa của parcage

Danh từ · giống đực

  1. Sự quây (cừu) để lấy phân bón đất.
  2. Sự thả (hàu) vào bãi.
  3. Sự quây lưới (để đánh cá).
  4. Sự cho (xe) vào bãi, bãi xe.

Dạng từ của parcage

Đi với mạo từ: un parcage · le parcage

Câu hỏi thường gặp

parcage nghĩa là gì?

parcage (danh từ) nghĩa là sự thả vào bãi.

parcage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parcage (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.kaʒ/.

parcage là giống đực hay giống cái?

parcage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.