TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Báo động tiếng Pháp là gì?

"báo động" trong tiếng Pháp là alerter (ngoại động từ), alarme (danh từ).

alerter Ngoại động từ

/a.lɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo động, cấp báo.

  • Alerter la police báo động cho cảnh sát biết

Xem đầy đủ từ "alerter": giống, cách chia, thành ngữ →

alarme Danh từ · giống cái

/a.laʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu báo nguy, hiệu báo động.

  • Sonner l'alarme báo động
  • Sirène d'alarme còi báo động

Xem đầy đủ từ "alarme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Báo động tiếng Pháp là gì?

"báo động" trong tiếng Pháp là alerter (ngoại động từ), alarme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.