Báo động tiếng Pháp là gì?
"báo động" trong tiếng Pháp là alerter (ngoại động từ), alarme (danh từ).
alerter Ngoại động từ
/a.lɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo động, cấp báo.
- Alerter la police báo động cho cảnh sát biết
alarme Danh từ · giống cái
/a.laʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu báo nguy, hiệu báo động.
- Sonner l'alarme báo động
- Sirène d'alarme còi báo động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báo động tiếng Pháp là gì?
"báo động" trong tiếng Pháp là alerter (ngoại động từ), alarme (danh từ).