Bàn đạp tiếng Pháp là gì?
"bàn đạp" trong tiếng Pháp là pédale (danh từ), étrier (danh từ).
pédale Danh từ · giống cái
/pe.dal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn đạp.
- Pédales de bicyclette bàn đạp xe đạp
- Pédale de piano bàn đạp đàn pianô
étrier Danh từ · giống đực
/e.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân nâng, bàn đạp (ở yên ngựa).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn đạp tiếng Pháp là gì?
"bàn đạp" trong tiếng Pháp là pédale (danh từ), étrier (danh từ).