TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn đạp tiếng Pháp là gì?

"bàn đạp" trong tiếng Pháp là pédale (danh từ), étrier (danh từ).

pédale Danh từ · giống cái

/pe.dal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn đạp.

  • Pédales de bicyclette bàn đạp xe đạp
  • Pédale de piano bàn đạp đàn pianô

Xem đầy đủ từ "pédale": giống, cách chia, thành ngữ →

étrier Danh từ · giống đực

/e.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân nâng, bàn đạp (ở yên ngựa).

Xem đầy đủ từ "étrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn đạp tiếng Pháp là gì?

"bàn đạp" trong tiếng Pháp là pédale (danh từ), étrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.