étrier
danh từ giống đực (m)
/e.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
étrier nghĩa là chân nâng, bàn đạp, xương bàn đạp.
Nghĩa của étrier
Danh từ · giống đực
- Chân nâng, bàn đạp (ở yên ngựa).
- Giải phẫu Xương bàn đạp.
- Kỹ thuật Má kẹp.
Dạng từ của étrier
Đi với mạo từ: un étrier · l'étrier
| Số nhiều | étriers |
Họ từ của étrier
Cụm từ, thành ngữ với étrier
- à franc étrier — phi nước đại
- avoir le pied à l'étrier — sắp ra đi; (nghĩa bóng) đi đúng đường, có đủ điều kiện để thành công
- coup de l'étrier — chén tiễn đưa, chén quan hà
- être ferme sur ses étriers — không dao động, vững vàng
- mettre à quelqu'un le pied à l'étrier — nâng đỡ ai bước đầu
- tenir l'étrier à quelqu'un — giúp đỡ ai bước đầu
- vider les étriers — ngã ngựa; thất thế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stirrup; stirrup bone, stapes; stirrup, étrier (UK); caliper (part of a brake)
Câu hỏi thường gặp
étrier nghĩa là gì?
étrier (danh từ) nghĩa là chân nâng, bàn đạp, xương bàn đạp.
étrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrier (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁi.je/.
étrier là giống đực hay giống cái?
étrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).