TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrille

danh từ giống cái (f)
/e.tʁij/ giọng máy của trình duyệt

étrille nghĩa là bàn chải ngựa.

Nghĩa của étrille

Danh từ · giống cái

  1. Bàn chải ngựa (bằng sắt).
  2. Động vật học Như portune.

Dạng từ của étrille

Đi với mạo từ: une étrille · l'étrille

Số nhiềuétrilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ currycomb, strigil

Câu hỏi thường gặp

étrille nghĩa là gì?

étrille (danh từ) nghĩa là bàn chải ngựa.

étrille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrille (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁij/.

étrille là giống đực hay giống cái?

étrille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.