étrille
danh từ giống cái (f)
/e.tʁij/ giọng máy của trình duyệt
étrille nghĩa là bàn chải ngựa.
Nghĩa của étrille
Danh từ · giống cái
- Bàn chải ngựa (bằng sắt).
- Động vật học Như portune.
Dạng từ của étrille
Đi với mạo từ: une étrille · l'étrille
| Số nhiều | étrilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ currycomb, strigil
Câu hỏi thường gặp
étrille nghĩa là gì?
étrille (danh từ) nghĩa là bàn chải ngựa.
étrille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrille (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁij/.
étrille là giống đực hay giống cái?
étrille là danh từ giống cái (dùng với une, la).