TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài tiếng Pháp là gì?

"bài" trong tiếng Pháp là article (danh từ), leçon (danh từ).

article Danh từ · giống đực

/aʁ.tikl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài (báo).

  • A-t-elle lu cet article ? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa?
  • Insérer un article de fond dans un journal đăng bài xã luận trong một tờ báo

Xem đầy đủ từ "article": giống, cách chia, thành ngữ →

leçon Danh từ · giống cái

/lə.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài học.

  • Que cela te serve de leçon ! Lấy đó làm bài học nhé!
  • La deuxième leçon est très facile. Bài thứ hai thì rất đơn giản.

Xem đầy đủ từ "leçon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài tiếng Pháp là gì?

"bài" trong tiếng Pháp là article (danh từ), leçon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.