Bài tiếng Pháp là gì?
"bài" trong tiếng Pháp là article (danh từ), leçon (danh từ).
article Danh từ · giống đực
/aʁ.tikl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài (báo).
- A-t-elle lu cet article ? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa?
- Insérer un article de fond dans un journal đăng bài xã luận trong một tờ báo
leçon Danh từ · giống cái
/lə.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài học.
- Que cela te serve de leçon ! Lấy đó làm bài học nhé!
- La deuxième leçon est très facile. Bài thứ hai thì rất đơn giản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài tiếng Pháp là gì?
"bài" trong tiếng Pháp là article (danh từ), leçon (danh từ).