TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

texte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

texte nghĩa là chính văn, nguyên van, bản văn.

Nghĩa của texte

Danh từ · giống đực

  1. Chính văn, nguyên van.
    • Le texte et la traductionchính văn và bản dịch
  2. Bản văn.
    • STexte d'une loibản văn một đạo luật
  3. Bài, bài khóa.
    • Résumer le texte de lecturetóm tắt bài đọc
  4. Đầu bài.
    • Cahier de textesvở đầu bài

Dạng từ của texte

Đi với mạo từ: un texte · le texte

Số nhiềutextes

Họ từ của texte

Câu ví dụ với texte

  • Traduire ce texte sera très facile. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #602108
  • Pouvez-vous traduire ces textes en allemand ? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13859003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ text (piece of writing); original, as opposed to translation; text, SMS; lines (for a play, film etc.)

Câu hỏi thường gặp

texte nghĩa là gì?

texte (danh từ) nghĩa là chính văn, nguyên van, bản văn.

texte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của texte (giọng Pháp chuẩn): /tɛkst/.

texte là giống đực hay giống cái?

texte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.