texte
texte nghĩa là chính văn, nguyên van, bản văn.
Nghĩa của texte
Danh từ · giống đực
- Chính văn, nguyên van.
- Le texte et la traductionchính văn và bản dịch
- Bản văn.
- STexte d'une loibản văn một đạo luật
- Bài, bài khóa.
- Résumer le texte de lecturetóm tắt bài đọc
- Đầu bài.
- Cahier de textesvở đầu bài
Dạng từ của texte
Đi với mạo từ: un texte · le texte
| Số nhiều | textes |
Họ từ của texte
Câu ví dụ với texte
- Traduire ce texte sera très facile. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #602108
- Pouvez-vous traduire ces textes en allemand ? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13859003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ text (piece of writing); original, as opposed to translation; text, SMS; lines (for a play, film etc.)
Câu hỏi thường gặp
texte nghĩa là gì?
texte (danh từ) nghĩa là chính văn, nguyên van, bản văn.
texte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của texte (giọng Pháp chuẩn): /tɛkst/.
texte là giống đực hay giống cái?
texte là danh từ giống đực (dùng với un, le).