TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

texan

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

texan nghĩa là Thuộc xứ Tếch-xát.

Nghĩa của texan

Tính từ

  1. Thuộc xứ Tếch-xát.

Dạng từ của texan

Số nhiềutexans
Giống cáitexane /tɛk.san/
Giống cái số nhiềutexanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Texan (native or inhabitant of the state of Texas, United States) (usually male)
  • Tính từ of Texas; Texan

Câu hỏi thường gặp

texan nghĩa là gì?

texan (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Tếch-xát.

texan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của texan (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.