TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

An toàn tiếng Pháp là gì?

"an toàn" trong tiếng Pháp là sécurité (danh từ), sûreté (danh từ), sûr (tính từ).

sécurité Danh từ · giống cái

/se.ky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên ổn, sự an ninh, sự an toàn.

  • On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn.
  • Je me sens davantage en sécurité, ici. Tôi thấy an toàn hơn ở đây.

Xem đầy đủ từ "sécurité": giống, cách chia, thành ngữ →

sûreté Danh từ · giống cái

/syʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên ổn, sự an toàn.

  • Ils sont à présent en sûreté nay họ được an toàn
  • Serrure de sûreté khóa an toàn

Xem đầy đủ từ "sûreté": giống, cách chia, thành ngữ →

sûr Tính từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên ổn, an ninh.

  • Refuge sûr chỗ ẩn náy yên ổn
  • Ce quartier n'est pas très sûr, la nuit ban đêm phường này không được an ninh lắm

Xem đầy đủ từ "sûr": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "an toàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

An toàn tiếng Pháp là gì?

"an toàn" trong tiếng Pháp là sécurité (danh từ), sûreté (danh từ), sûr (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.