TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở gần tiếng Pháp là gì?

"ở gần" trong tiếng Pháp là près de (giới từ).

près de Giới từ

/pʁɛ də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, ở gần.

  • L'accident a eu lieu près de ce croisement. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.
  • J'espère que je vivrai près de chez toi. Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.

Xem đầy đủ từ "près de": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở gần tiếng Pháp là gì?

"ở gần" trong tiếng Pháp là près de (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.