Ở gần tiếng Pháp là gì?
"ở gần" trong tiếng Pháp là près de (giới từ).
près de Giới từ
/pʁɛ də/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, ở gần.
- L'accident a eu lieu près de ce croisement. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.
- J'espère que je vivrai près de chez toi. Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở gần tiếng Pháp là gì?
"ở gần" trong tiếng Pháp là près de (giới từ).