Ổn định tiếng Pháp là gì?
"ổn định" trong tiếng Pháp là stable (tính từ), stabiliser (ngoại động từ), établi (tính từ).
stable Tính từ
/stabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổn định.
stabiliser Ngoại động từ
/sta.bi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổn định.
- Stabiliser la situation ổn định tình hình
- Stabiliser une matière explosive ổn định một chất nổ
établi Tính từ
/e.ta.bli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổn định, vững chắc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổn định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổn định tiếng Pháp là gì?
"ổn định" trong tiếng Pháp là stable (tính từ), stabiliser (ngoại động từ), établi (tính từ).