TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stabilisation

danh từ giống cái (f)
/sta.bi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

stabilisation nghĩa là sự ổn định.

Nghĩa của stabilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự (làm) ổn định.
    • Stabilisation ses prixsự ổn định giá cả

Dạng từ của stabilisation

Đi với mạo từ: une stabilisation · la stabilisation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stabilisation/stabilization

Câu hỏi thường gặp

stabilisation nghĩa là gì?

stabilisation (danh từ) nghĩa là sự ổn định.

stabilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stabilisation (giọng Pháp chuẩn): /sta.bi.li.za.sjɔ̃/.

stabilisation là giống đực hay giống cái?

stabilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.