TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stabilisateur

/sta.bi.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

stabilisateur nghĩa là làm ổn định, bộ ổn định, chất ổn định.

Nghĩa của stabilisateur

Tính từ

  1. Làm ổn định.
    • Influence stabilisatricetác dụng ổn định

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ ổn định.
  2. Hóa học Chất ổn định.
  3. Hàng không Cánh đuôi.

Dạng từ của stabilisateur

Số nhiềustabilisateurs
Giống cáistabilisatrice
Giống cái số nhiềustabilisatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stabilizing
  • Danh từ stabilizer

Câu hỏi thường gặp

stabilisateur nghĩa là gì?

stabilisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ổn định, bộ ổn định, chất ổn định.

stabilisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stabilisateur (giọng Pháp chuẩn): /sta.bi.li.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.